Bảng thuật ngữ hậu cần

Tài liệu tham khảo nhanh cho thuật ngữ hậu cần thời gian quan trọng — từ OBC đến Incoterms, hiểu ngôn ngữ vận chuyển khẩn cấp.

102 Điều khoản
6 Các Danh mục
23 Thư
Đang hiển thị 102 thuật ngữ
A 6 điều khoản

Air Charter

Loai Hinh Dich vu
Air Charter (Thuê chuyến bay): Việc thuê toàn bộ một máy bay (thay vì một ghế hoặc không gian hàng hóa trên chuyến bay thương mại) để vận chuyển độc quyền hàng hóa quan trọng... Đọc thêm

Air Waybill

AWB Thuat ngu Hau can
Vận đơn hàng không (Air Waybill): Chứng từ vận tải do hãng hàng không hoặc đại lý giao nhận phát hành, đóng vai trò là biên lai nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển,... Đọc thêm

Aircraft on Ground

AOG Loai Hinh Dich vu
Aircraft on Ground (AOG): Một tình trạng khẩn cấp hàng không chỉ ra rằng máy bay bị ngừng hoạt động và không thể bay do hỏng hóc cơ học, thiếu phụ tùng hoặc vấn đề... Đọc thêm

ATA Carnet

Hai quan & Thuong mai
ATA Carnet: Tài liệu hải quan quốc tế được phát hành theo Công ước ATA và Công ước Istanbul, cho phép nhập khẩu tạm thời hàng hóa tại hơn 80 nước mà miễn thuế quan... Đọc thêm

AWB

AWB Thuat ngu Hau can
Vận đơn hàng không (AWB): Chứng từ vận tải tiêu chuẩn do hãng hàng không hoặc đại lý được ủy quyền phát hành, làm bằng chứng cho hợp đồng vận chuyển hàng hóa đường hàng... Đọc thêm

AWB Number

Ma Hang khong
Số vận đơn hàng không (AWB Number): Số tham chiếu 11 chữ số in trên vận đơn hàng không, gồm tiền tố 3 chữ số hãng hàng không (như Air China 999, Lufthansa 020) cộng... Đọc thêm
B 3 điều khoản

Belly Cargo

Hang khong
Hàng bụng (Belly Cargo): Hàng hóa vận chuyển trong khoang hàng của máy bay chở khách (khoang bụng), khác với máy bay chở hàng chuyên dụng. Năng lực bụng từ 1-3 tấn thân hẹp đến... Đọc thêm

Block Time

Hang khong
Thời gian block (Block Time): Tổng thời gian kế hoạch từ khi máy bay đẩy lùi khởi hành (tháo chặn) đến khi dừng tại điểm đến (lên chặn). Bao gồm lăn ra, cất cánh, bay... Đọc thêm

Bonded Warehouse

Hai quan & Thuong mai
Kho ngoại quan (Bonded Warehouse): Cơ sở an toàn được hải quan ủy quyền lưu trữ hàng nhập khẩu trước khi nộp thuế. Hàng hóa có thể lưu kho ngoại quan dài hạn (thường đến... Đọc thêm
C 14 điều khoản
Cước phí và bảo hiểm trả đến (CIP, Incoterms 2020): Người bán trả cước phí vận chuyển và bảo hiểm đến điểm đến chỉ định. Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được giao... Đọc thêm

Carriage Paid To

CPT Incoterms
Cước trả đến (CPT, Incoterms 2020): Người bán trả cước vận chuyển đến điểm đến chỉ định, nhưng rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên. CPT... Đọc thêm

CASS

Ma Hang khong
CASS: Hệ thống Quyết toán Tài khoản Hàng hóa IATA — cơ sở quyết toán tập trung giữa đại lý giao nhận và hãng hàng không. CASS hợp nhất giao dịch AWB thành một khoản... Đọc thêm

Certificate of Origin

CO Hai quan & Thuong mai
Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin): Tài liệu chính thức chứng minh nước sản xuất hoặc chế tạo hàng hóa. Hải quan yêu cầu để xác định mức thuế ưu đãi hiệp định... Đọc thêm

Chain of Custody

CoC Thuat ngu Hau can
Chuỗi giám sát (Chain of Custody): Dấu vết văn bản liên tục ghi lại mỗi lần bàn giao hàng hóa từ nơi đi đến nơi đến. Mỗi lần chuyển giao ghi lại danh tính người... Đọc thêm

Cold Chain

Thuat ngu Hau can
Chuỗi lạnh (Cold Chain): Chuỗi cung ứng được kiểm soát nhiệt độ cho các sản phẩm phải duy trì trong dải nhiệt độ cụ thể. Các dải chuỗi lạnh phổ biến bao gồm 2-8°C (dược... Đọc thêm

Commercial Invoice

CI Hai quan & Thuong mai
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Tài liệu pháp lý do người bán phát hành cho người mua, liệt kê hàng hóa vận chuyển, giá trị và điều khoản bán hàng (bao gồm Incoterm áp... Đọc thêm

Consolidation

Thuat ngu Hau can
Gộp hàng (Consolidation): Thực tế kết hợp nhiều lô hàng nhỏ thành một lô hàng lớn hơn để có tỷ giá tốt hơn hoặc hiệu quả cao hơn. Gộp hàng phổ biến trong hàng không... Đọc thêm

Cost and Freight

CFR Incoterms
Cước và cước vận chuyển (CFR, Incoterms 2020): Chỉ áp dụng cho vận tải biển và đường thủy nội địa, người bán trả chi phí và cước đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển sang... Đọc thêm
Cước phí, bảo hiểm và cước vận chuyển (CIF, Incoterms 2020): Chỉ áp dụng cho vận tải biển và đường thủy nội địa, người bán trả chi phí và cước phí đưa hàng đến cảng... Đọc thêm

Courier

Loai Hinh Dich vu
Người chuyển phát (Courier): Trong hậu cần quan trọng về thời gian, người chuyển phát là chuyên gia được đào tạo tự tay vận chuyển hàng hóa — thường như hành lý xách tay trên... Đọc thêm

Critical Spare Parts

CSP Loai Hinh Dich vu
Phụ tùng quan trọng (Critical Spare Parts): Các bộ phận cần thiết để khôi phục vận hành thiết bị khẩn cấp — từ động cơ máy bay, công cụ sản xuất bán dẫn đến thiết... Đọc thêm

Customs Brokerage

Loai Hinh Dich vu
Môi giới hải quan (Customs Brokerage): Dịch vụ do các đại lý hải quan có giấy phép cung cấp, hỗ trợ thông quan hàng hóa qua cơ quan hải quan thay mặt cho người nhập... Đọc thêm

Customs Clearance

Hai quan & Thuong mai
Thông quan (Customs Clearance): Quá trình đáp ứng yêu cầu hải quan để cho phép hàng hóa xuất nhập cảnh. Bao gồm nộp chứng từ (AWB, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, chứng nhận),... Đọc thêm
D 8 điều khoản

Dangerous Goods

DG Loai Hinh Dich vu
Hàng hóa nguy hiểm (DG): Các vật phẩm hoặc chất có thể gây rủi ro cho sức khỏe, an toàn, tài sản hoặc môi trường khi vận chuyển. Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc... Đọc thêm

Delivered at Place

DAP Incoterms
Giao tại điểm đến (DAP, Incoterms 2020): Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đưa hàng đến điểm đến chỉ định, nhưng không bao gồm thông quan nhập khẩu và bất kỳ thuế... Đọc thêm
Giao tại điểm đến đã dỡ (DPU, Incoterms 2020): Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đưa hàng đến điểm đến chỉ định và dỡ hàng khỏi phương tiện. DPU là thuật ngữ... Đọc thêm

Delivered Duty Paid

DDP Incoterms
Giao đã nộp thuế (DDP, Incoterms 2020): Đại diện nghĩa vụ tối đa của người bán, chịu mọi chi phí và rủi ro, bao gồm thông quan nhập khẩu, thuế quan và lệ phí, cho... Đọc thêm

Diplomatic Bag

Loai Hinh Dich vu
Túi ngoại giao (Diplomatic Bag): Túi hoặc container mà phái đoàn ngoại giao dùng để vận chuyển thư từ và tài liệu chính thức, được miễn khám xét hoặc tịch thu theo Công ước Vienna... Đọc thêm

Door-to-Door

D2D Thuat ngu Hau can
Cửa đến cửa (Door-to-Door): Mô hình hậu cần trong đó nhà cung cấp quản lý toàn bộ hành trình vận chuyển — từ nhận hàng tại địa điểm người gửi đến giao hàng tại địa... Đọc thêm

Dual-Use Goods

Hai quan & Thuong mai
Hàng lưỡng dụng (Dual-Use Goods): Vật phẩm, phần mềm và công nghệ có thể dùng cho ứng dụng dân sự và quân sự. Hàng lưỡng dụng chịu kiểm soát xuất khẩu — như Quy định... Đọc thêm

Duty

Hai quan & Thuong mai
Thuế quan (Duty): Khoản thuế hoặc phí chính phủ đánh vào hàng hóa nhập khẩu (đôi khi xuất khẩu). Mức thuế do phân loại HS, nước xuất xứ và hiệp định thương mại áp dụng... Đọc thêm
E 5 điều khoản

e-AWB

Ma Hang khong
Vận đơn hàng không điện tử (e-AWB): Tương đương kỹ thuật số của vận đơn hàng không giấy, loại bỏ tài liệu AWB vật lý. e-AWB là hợp đồng vận chuyển mặc định cho hàng... Đọc thêm

ESD Protection

Thuat ngu Hau can
Bảo vệ chống tĩnh điện (ESD): Các biện pháp ngăn xả tĩnh điện làm hỏng linh kiện điện tử nhạy cảm. ESD có thể hủy diệt linh kiện bán dẫn, làm hỏng bảng mạch và... Đọc thêm

Ex Works

EXW Incoterms
Giao tại xưởng (EXW, Incoterms 2020): Người bán chuẩn bị hàng tại cơ sở của mình hoặc địa điểm chỉ định khác (nhà máy, kho). Từ đây người mua chịu mọi chi phí và rủi... Đọc thêm

Excess Baggage

Ma Hang khong
Hành lý quá cước (Excess Baggage): Hành lý vượt quá giới hạn trọng lượng hoặc số kiện tiêu chuẩn của vé máy bay. Trong hậu cần OBC, hàng thường được ký gửi như hành lý... Đọc thêm

Export License

Hai quan & Thuong mai
Giấy phép xuất khẩu (Export License): Sự ủy quyền chính phủ cần thiết để xuất khẩu một số hàng hóa, công nghệ hoặc phần mềm bị kiểm soát. Giấy phép xuất khẩu khác với giấy... Đọc thêm
F 8 điều khoản

Flight Number

Ma Hang khong
Số hiệu chuyến bay (Flight Number): Mã nhận diện một chuyến bay cụ thể, gồm mã định danh IATA của hãng hàng không (2 ký tự) cộng 1-4 chữ số (ví dụ CA931, LH721, EK302).... Đọc thêm

FOUP

Thuat ngu Hau can
FOUP (Front-Opening Unified Pod): Container kín tiêu chuẩn dùng trong sản xuất bán dẫn để vận chuyển wafer silicon 300mm giữa các thiết bị quy trình. FOUP duy trì môi trường kiểm soát bên trong... Đọc thêm

Free Carrier

FCA Incoterms
Giao cho người chuyên chở (FCA, Incoterms 2020): Người bán giao hàng cho người chuyên chở hoặc người khác do người mua chỉ định (tại cơ sở người bán hoặc địa điểm chỉ định khác).... Đọc thêm

Free on Board

FOB Incoterms
Giao trên tàu (FOB, Incoterms 2020): Chỉ áp dụng cho vận tải biển và đường thủy nội địa, trách nhiệm người bán chấm dứt sau khi hàng được xếp lên tàu tại cảng bốc chỉ... Đọc thêm

Free Trade Zone

FTZ Hai quan & Thuong mai
Khu thương mại tự do (FTZ): Khu vực chỉ định trong lãnh thổ một nước, nơi hàng hóa có thể nhập khẩu, lưu kho, gia công và tái xuất mà miễn thuế quan hoặc rào... Đọc thêm

Freight Collect

CC Ma Hang khong
Cước người nhận trả (Freight Collect): Sắp xếp thanh toán trong đó chi phí vận chuyển do người nhận (người nhận hàng) trả khi nhận hàng thay vì người gửi trả tại nơi đi. Cột... Đọc thêm

Freight Forwarder

Thuat ngu Hau can
Đại lý giao nhận (Freight Forwarder): Trung gian sắp xếp vận chuyển hàng hóa thay mặt người gửi, điều phối người vận chuyển, đại lý hải quan và các nhà cung cấp hậu cần khác.... Đọc thêm

Freight Paid

PP Ma Hang khong
Cước đã trả (Freight Paid): Ký hiệu hàng hóa cho biết chi phí vận chuyển đã được người gửi thanh toán. Ngược lại là "Freight Collect" (Cước người nhận trả), do người nhận thanh toán... Đọc thêm
G 3 điều khoản

GDP Compliance

Thuat ngu Hau can
Tuân thủ GDP: Tuân thủ Hướng dẫn Thực hành Phân phối Tốt (GDP) cho dược phẩm hợp lý do Ủy ban Châu Âu (và WHO chấp nhận) thiết lập. GDP bao quát mọi khía cạnh... Đọc thêm

General Declaration

GenDec Hang khong
Tờ khai tổng (GenDec): Tài liệu hàng không chính thức bắt buộc cho mỗi chuyến bay quốc tế, xác nhận máy bay, tổ bay, hành khách và hàng hóa tuân thủ quy định của nước... Đọc thêm

GxP

Thuat ngu Hau can
GxP: Tên gọi chung các hướng dẫn và quy định chất lượng "Thực hành Tốt" trong ngành dược phẩm và khoa học sự sống. GxP bao gồm GMP (Thực hành Sản xuất Tốt), GDP (Thực... Đọc thêm
H 4 điều khoản

Hand Carry

HC Loai Hinh Dich vu
Hand Carry (Mang tay): Một dịch vụ tương tự OBC, trong đó một người chuyển phát chuyên nghiệp tự tay tháp tùng lô hàng lên máy bay thương mại. Người chuyển phát duy trì quyền... Đọc thêm

Harmonized System Code

HS Code Hai quan & Thuong mai
Mã Hệ thống Hài hòa (HS Code): Hệ thống tên và số phân loại hàng hóa tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) xây dựng và duy trì. Mã HS... Đọc thêm

House Air Waybill

HAWB Thuat ngu Hau can
Vận đơn hàng không phụ (HAWB): Chứng từ vận tải do đại lý giao nhận phát hành cho người gửi khi gộp hàng của nhiều chủ hàng vào một vận đơn chính (MAWB) do hãng... Đọc thêm

Hub Airport

Hang khong
Sân bay trung tâm (Hub Airport): Sân bay đóng vai trò điểm kết nối trung tâm trong mạng lưới tuyến của hãng hàng không, nơi hành khách và hàng hóa từ các sân bay "tia"... Đọc thêm
I 9 điều khoản

IATA Airline Code

Ma Hang khong
Mã hãng hàng không IATA: Mã 2 ký tự (mã định danh IATA) phân bổ cho mỗi hãng hàng không, dùng cho đặt chỗ, vé và chứng từ vận đơn hàng không. Mã có thể... Đọc thêm

IATA Airport Code

Ma Hang khong
Mã sân bay IATA: Mã 3 chữ cái do IATA phân bổ để nhận diện sân bay và khu đô thị trên toàn thế giới. Mã IATA là nhận diện sân bay phổ biến nhất... Đọc thêm

IATA DGR

Ma Hang khong
Quy tắc Hàng hóa Nguy hiểm IATA (DGR): Tiêu chuẩn toàn cầu cho vận chuyển hàng nguy hiểm bằng hàng không, do IATA xuất bản hàng năm. DGR hợp nhất Chỉ thị Kỹ thuật ICAO... Đọc thêm

ICAO Airport Code

Ma Hang khong
Mã sân bay ICAO: Mã 4 chữ cái do ICAO phân bổ để nhận diện sân bay và cơ sở dẫn đường hàng không toàn cầu. Chữ cái đầu thường biểu thị khu vực (Z... Đọc thêm

Import License

Hai quan & Thuong mai
Giấy phép nhập khẩu (Import License): Giấy phép chính phủ cần thiết để nhập khẩu một số hàng hóa bị hạn chế hoặc kiểm soát. Thường cần giấy phép nhập khẩu gồm dược phẩm, hóa... Đọc thêm
Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA): Tổ chức ngành đại diện cho khoảng 320 hãng hàng không chiếm khoảng 83% giao thông hàng không toàn cầu. IATA thiết lập tiêu chuẩn vận... Đọc thêm
Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO): Cơ quan chuyên trách của Liên Hợp Quốc thiết lập Tiêu chuẩn và Phương pháp được khuyến nghị (SARPs) cho hàng không dân dụng quốc tế.... Đọc thêm

International Commercial Terms

Incoterms Incoterms
Các điều khoản thương mại quốc tế (Incoterms): Bộ 11 thuật ngữ thương mại quốc tế được công nhận do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành, xác định trách nhiệm của người mua... Đọc thêm

ITAR

Hai quan & Thuong mai
ITAR: Quy chế Thương mại Vũ khí Quốc tế — tập quy định chính phủ Mỹ kiểm soát xuất nhập khẩu vật phẩm, dịch vụ và dữ liệu kỹ thuật liên quan quốc phòng trong... Đọc thêm
J 1 điều khoản

Just in Time

JIT Thuat ngu Hau can
Đúng hạn (JIT): Chiến lược quản lý sản xuất và tồn kho căn chỉnh trực tiếp đơn hàng nguyên liệu từ nhà cung cấp với kế hoạch sản xuất để tối thiểu hóa hoặc loại... Đọc thêm
K 1 điều khoản

Key Performance Indicator

KPI Thuat ngu Hau can
Chỉ tiêu hiệu suất chính (KPI): Chỉ tiêu định lượng dùng để đánh giá hiệu suất vận hành hậu cần so với mục tiêu đã định. Các KPI phổ biến trong hậu cần quan trọng... Đọc thêm
L 4 điều khoản

Landing Permit

Hang khong
Giấy phép hạ cánh (Landing Permit): Sự cho phép của Cục Hàng không Dân dụng quốc gia để máy bay hạ cánh tại sân bay cụ thể trong lãnh thổ. Giấy phép hạ cánh (còn... Đọc thêm

Last Mile Delivery

LMD Loai Hinh Dich vu
Giao hàng chặng cuối (Last-Mile Delivery): Đoạn cuối của chuỗi hậu cần — từ sân bay đích hoặc trung tâm trung chuyển đến địa điểm người nhận cuối cùng. Trong hậu cần quan trọng về... Đọc thêm

Lead Time

Thuat ngu Hau can
Thời gian chuẩn bị (Lead Time): Tổng thời gian từ đặt hàng đến nhận hàng. Trong hậu cần thông thường, thời gian chuẩn bị bao gồm xử lý đơn, sản xuất, đóng gói, vận chuyển... Đọc thêm

Lithium Batteries

Ma Hang khong
Pin lithium: Pin sạc (ion lithium, Li-ion) và không sạc (kim loại lithium) được phân loại là hàng nguy hiểm Lớp 9 theo IATA DGR khi vận chuyển hàng không. Pin lithium là hàng nguy... Đọc thêm
M 3 điều khoản

Master Air Waybill

MAWB Thuat ngu Hau can
Vận đơn hàng không chủ (MAWB): Vận đơn hàng không do hãng hàng không phát hành cho lô hàng gộp do đại lý giao nhận sắp xếp. Một MAWB có thể chứa nhiều HAWB (hàng... Đọc thêm

Meet and Assist

M&A Hang khong
Đón và hỗ trợ (Meet-and-Assist): Dịch vụ sân bay cao cấp, trong đó một đại lý tận tâm đón hành khách (hoặc người chuyển phát OBC) tại cửa máy bay, tháp tùng qua luồng nhanh... Đọc thêm

Minimum Connecting Time

MCT Hang khong
Thời gian nối chuyến tối thiểu (MCT): Thời gian ngắn nhất cần thiết giữa chuyến bay đến và chuyến bay nối chuyến tại một sân bay, do IATA công bố. MCT thay đổi tùy sân... Đọc thêm
N 2 điều khoản

Narrowbody Aircraft

Hang khong
Máy bay thân hẹp (Narrowbody Aircraft): Máy bay thương mại nhỏ có một lối đi khoang khách, thường dùng cho tuyến trung ngắn nội địa và khu vực. Các loại thân hẹp phổ biến gồm... Đọc thêm

Next Flight Out

NFO Loai Hinh Dich vu
Next Flight Out (NFO): Một dịch vụ vận chuyển quan trọng về thời gian, đặt hàng hóa lên chuyến bay thương mại khả dụng tiếp theo dưới dạng hàng hóa ưu tiên. Khác với OBC,... Đọc thêm
O 4 điều khoản

obc

OBC Loai Hinh Dich vu
On-Board Courier (OBC): Một dịch vụ hậu cần quan trọng về thời gian cao cấp, trong đó một người chuyển phát tận tâm tự tay mang theo lô hàng lên máy bay thương mại chở... Đọc thêm

On Board Courier

OBC Loai Hinh Dich vu
On-Board Courier (OBC): Một dịch vụ hậu cần quan trọng về thời gian cao cấp, trong đó một người chuyển phát tận tâm tự tay mang lô hàng lên máy bay thương mại và giữ... Đọc thêm

On-Time Delivery

OTD Thuat ngu Hau can
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (OTD): Phần trăm hàng hóa được giao trong khung thời gian vận chuyển đã thỏa thuận. OTD là chỉ tiêu hiệu suất chính của nhà cung cấp hậu cần... Đọc thêm

Overflight Permit

Hang khong
Giấy phép bay qua (Overflight Permit): Sự cho phép của quốc gia có chủ quyền để máy bay bay qua không phận mà không hạ cánh. Mọi chuyến bay quốc tế phải có giấy phép... Đọc thêm
P 7 điều khoản

Packing List

PL Hai quan & Thuong mai
Phiếu đóng gói (Packing List): Tài liệu vận tải liệt kê chi tiết nội dung mỗi kiện hàng — bao gồm số lượng, kích thước, trọng lượng và ký hiệu bao bì. Khác với hóa... Đọc thêm

Phase Change Material

PCM Thuat ngu Hau can
Vật liệu chuyển pha (PCM): Chất hấp thụ hoặc giải phóng nhiệt năng trong quá trình chuyển pha (thường rắn-lỏng) để duy trì môi trường nhiệt độ ổn định trong thùng vận chuyển cách nhiệt.... Đọc thêm

Phytosanitary Certificate

Hai quan & Thuong mai
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Chứng chỉ chính thức do Tổ chức Bảo vệ Thực vật Quốc gia nước xuất khẩu phát hành, xác nhận thực vật, sản phẩm thực vật... Đọc thêm

Pick and Pack

Thuat ngu Hau can
Chọn và đóng gói (Pick-and-Pack): Quy trình hoàn tất kho chọn các mặt hàng cá nhân từ tồn kho (chọn) và đóng gói để vận chuyển (đóng). Trong hậu cần quan trọng về thời gian,... Đọc thêm

Priority Air Freight

PAF Loai Hinh Dich vu
Hàng không ưu tiên (Priority Air Freight): Cấp độ dịch vụ hàng không nhanh hơn xử lý và ngắn hơn vận chuyển so với hàng không thương mại tiêu chuẩn, nhưng không có người chuyển... Đọc thêm

Production Line Down

PLD Loai Hinh Dich vu
Dây chuyền sản xuất ngừng (PLD): Tình trạng khẩn cấp sản xuất do thiếu hoặc hỏng bộ phận khiến dây chuyền dừng, gây mất doanh thu tức thì và gián đoạn chuỗi cung ứng dây... Đọc thêm

Proof of Delivery

POD Thuat ngu Hau can
Bằng chứng giao hàng (POD): Bằng chứng văn bản chứng minh hàng hóa đã được giao cho người nhận dự kiến. Trong hậu cần quan trọng về thời gian, POD thường bao gồm chữ ký... Đọc thêm
Q 1 điều khoản

Qualified Person

QP Thuat ngu Hau can
Người có đủ tư cách (QP): Trong hậu cần dược phẩm, QP là chuyên gia được chứng nhận, chịu trách nhiệm xác nhận trước khi xuất xưởng rằng mỗi lô dược phẩm đã được sản... Đọc thêm
R 3 điều khoản

Re-Export

Hai quan & Thuong mai
Tái xuất (Re-Export): Việc xuất khẩu hàng hóa đã nhập khẩu trước đó vào một nước mà không qua gia công hoặc biến đổi đáng kể. Trong hậu cần quan trọng về thời gian, điều... Đọc thêm

Request for Quotation

RFQ Loai Hinh Dich vu
Yêu cầu báo giá (RFQ): Tài liệu chính thức hoặc biểu mẫu trực tuyến do người gửi gửi cho nhà cung cấp hậu cần, yêu cầu giá và dịch vụ cho lô hàng cụ thể.... Đọc thêm

Reverse Logistics

Thuat ngu Hau can
Hậu cần ngược (Reverse Logistics): Quá trình vận chuyển hàng từ điểm đến cuối cùng trở lại nơi đi để trả lại, sửa chữa, tân trang, tái chế hoặc tiêu hủy. Trong hậu cần quan... Đọc thêm
S 7 điều khoản

Same Day Delivery

SDD Loai Hinh Dich vu
Giao hàng trong ngày (Same-Day Delivery): Dịch vụ hậu cần đảm bảo hàng được giao trong ngày lịch nhận hàng. Giao hàng trong ngày là tương đương nội địa của OBC quốc tế — người... Đọc thêm

Sanctions Compliance

Hai quan & Thuong mai
Tuân thủ trừng phạt (Sanctions Compliance): Quy trình đảm bảo hàng hóa không vi phạm lệnh trừng phạt kinh tế, cấm vận thương mại hoặc danh sách bên bị hạn chế do chính phủ và... Đọc thêm

Service Level Agreement

SLA Thuat ngu Hau can
Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA): Hợp đồng xác định các chỉ tiêu hiệu suất dịch vụ kỳ vọng giữa nhà cung cấp hậu cần và khách hàng. Trong hậu cần quan trọng về thời... Đọc thêm

Shipping Name

PSN Ma Hang khong
Tên vận chuyển quy định (PSN): Tên kỹ thuật chính thức do Quy tắc Hàng hóa Nguy hiểm IATA và Quy tắc Mô hình UN gán cho hàng hóa nguy hiểm. Tên vận chuyển quy... Đọc thêm

Shock Indicator

Thuat ngu Hau can
Chỉ báo va đập (Shock Indicator): Thiết bị cơ hoặc điện gắn trên bao bì, ghi lại khi chịu lực tác động vượt ngưỡng định nghĩa (tính bằng lực G). Quan trọng với hàng nhạy... Đọc thêm

Slot Time

Hang khong
Khe giờ (Slot Time): Ngày giờ cụ thể do đơn vị điều phối sân bay phân bổ cho máy bay đến hoặc cất cánh tại các sân bay đông đúc. Sân bay kiểm soát khe... Đọc thêm

SSR Code

Ma Hang khong
Mã yêu cầu dịch vụ đặc biệt (SSR): Mã trong hệ thống đặt chỗ hãng hàng không dùng yêu cầu xử lý đặc biệt cho hành khách hoặc hàng hóa. Các mã SSR phổ biến... Đọc thêm
T 5 điều khoản

Tech Stop

Hang khong
Dừng kỹ thuật (Tech Stop): Việc máy bay hạ cánh vì lý do vận hành — thường là tiếp nhiên liệu — mà không có hoạt động thương mại nào (không lên xuống khách, không... Đọc thêm

Temperature Data Logger

TDL Thuat ngu Hau can
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ (Temperature Data Logger): Thiết bị điện tử nhỏ gọn liên tục ghi nhiệt độ trong quá trình vận chuyển và lưu kho. Với chuỗi lạnh dược phẩm tuân thủ... Đọc thêm

Temporary Import

Hai quan & Thuong mai
Nhập khẩu tạm thời (Temporary Import): Thủ tục hải quan cho phép hàng hóa tạm thời vào một nước mà miễn thuế đầy đủ khi đáp ứng điều kiện (tái xuất trong thời hạn quy... Đọc thêm

Tilt Indicator

Thuat ngu Hau can
Chỉ báo nghiêng (Tilt Indicator): Thiết bị giám sát cố định trên bao bì, chỉ ra liệu hàng hóa có bị nghiêng quá góc chấp nhận trong vận chuyển hay không. Một số thiết bị... Đọc thêm

Transit Time

Thuat ngu Hau can
Thời gian vận chuyển (Transit Time): Tổng thời gian tiêu thụ từ nhận hàng tại nơi đi đến giao hàng tại nơi đến. Trong hậu cần quan trọng về thời gian, thời gian vận chuyển... Đọc thêm
U 1 điều khoản

UN Number

UN No. Ma Hang khong
Số UN (UN Number): Số 4 chữ số được dùng quốc tế để nhận diện chất và vật phẩm nguy hiểm, theo khung Ủy ban Chuyên gia Vận tải Hàng hóa Nguy hiểm Liên Hợp... Đọc thêm
V 1 điều khoản

Validated Container

Thuat ngu Hau can
Thùng chứa đã xác nhận (Validated Container): Thùng vận chuyển cách nhiệt đã qua thử nghiệm chính thức về hiệu suất nhiệt, chứng minh có thể duy trì dải nhiệt độ yêu cầu trong thời... Đọc thêm
W 2 điều khoản

White Glove Delivery

Thuat ngu Hau can
Giao hàng tay trắng (White-Glove Delivery): Dịch vụ giao hàng cao cấp vượt xa thao tác hàng hóa tiêu chuẩn. Nhân viên giao hàng tay trắng được đào tạo xử lý các mặt hàng nhạy... Đọc thêm

Widebody Aircraft

Hang khong
Máy bay thân rộng (Widebody Aircraft): Máy bay thương mại lớn có hai lối đi khoang khách, thường dùng cho tuyến quốc tế dài. Các loại thân rộng gồm Boeing 777, 787, 747 và Airbus... Đọc thêm

Vẫn còn câu hỏi?

Các chuyên gia hậu cần của chúng tôi có thể giải thích bất kỳ thuật ngữ nào bằng ngôn ngữ bình thường và giúp bạn tìm giải pháp đúng cho lô hàng thời gian quan trọng.